Câu bị động (Passive Voice) được sử dụng khi hành động quan trọng hơn người thực hiện hành động. Công thức chung:
🔹 Câu chủ động (Active Voice):
S + V + O
🔹 Câu bị động (Passive Voice):
O + be + V3/V-ed + (by + S) (nếu cần thiết)
✅ Chủ động: S + V(s/es) + O
✅ Bị động: O + is/am/are + V3/V-ed + (by S)
Ví dụ:
✅ Chủ động: S + is/am/are + V-ing + O
✅ Bị động: O + is/am/are + being + V3/V-ed + (by S)
Ví dụ:
✅ Chủ động: S + V2/V-ed + O
✅ Bị động: O + was/were + V3/V-ed + (by S)
Ví dụ:
✅ Chủ động: S + was/were + V-ing + O
✅ Bị động: O + was/were + being + V3/V-ed + (by S)
Ví dụ:
✅ Chủ động: S + has/have + V3/V-ed + O
✅ Bị động: O + has/have + been + V3/V-ed + (by S)
Ví dụ:
✅ Chủ động: S + had + V3/V-ed + O
✅ Bị động: O + had + been + V3/V-ed + (by S)
Ví dụ:
✅ Chủ động: S + will + V + O
✅ Bị động: O + will + be + V3/V-ed + (by S)
Ví dụ:
✅ Chủ động: S + is/am/are + going to + V + O
✅ Bị động: O + is/am/are + going to be + V3/V-ed + (by S)
Ví dụ:
📌 Lưu Ý:
🚀 Tóm lại: Câu bị động giúp nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng chịu tác động hơn là người thực hiện hành động.