-
goldenviet
- No Comments
PHẦN 1:
Bộ câu hỏi 1: Giới thiệu bản thân
- What is your name?
(Bạn tên là gì?)
🔹 Trả lời: My name is Alex. (Tôi tên là Alex.) - Where are you from?
(Bạn đến từ đâu?)
🔹 Trả lời: I am from the United States. (Tôi đến từ Mỹ.) - How old are you?
(Bạn bao nhiêu tuổi?)
🔹 Trả lời: I am 25 years old. (Tôi 25 tuổi.) - What do you do?
(Bạn làm nghề gì?)
🔹 Trả lời: I am a teacher. (Tôi là giáo viên.) - Do you like Vietnam?
(Bạn có thích Việt Nam không?)
🔹 Trả lời: Yes, I love Vietnam. It is a beautiful country! (Có, tôi rất thích Việt Nam. Đây là một đất nước xinh đẹp!)
Bộ câu hỏi 2: Trải nghiệm du lịch
- Is this your first time in Vietnam?
(Đây có phải lần đầu tiên bạn đến Việt Nam không?)
🔹 Trả lời: Yes, this is my first time here. (Vâng, đây là lần đầu tiên tôi đến đây.) - What city are you staying in?
(Bạn đang ở thành phố nào?)
🔹 Trả lời: I am staying in Hanoi. (Tôi đang ở Hà Nội.) - What do you like most about Vietnam?
(Bạn thích điều gì nhất ở Việt Nam?)
🔹 Trả lời: I love the food and the friendly people. (Tôi thích đồ ăn và con người thân thiện ở đây.) - Have you visited any famous places in Vietnam?
(Bạn đã đến thăm địa điểm nổi tiếng nào ở Việt Nam chưa?)
🔹 Trả lời: Yes, I have visited Ha Long Bay. It’s amazing! (Rồi, tôi đã đến Vịnh Hạ Long. Nó thật tuyệt vời!) - What Vietnamese food do you like the most?
(Bạn thích món ăn Việt Nam nào nhất?)
🔹 Trả lời: I love pho and banh xeo. (Tôi thích phở và bánh xèo.)
Bộ câu hỏi 1: Du lịch & Trải nghiệm tại Việt Nam
- How long have you been in Vietnam?
(Bạn đến Việt Nam được bao lâu rồi?)
🔹 Trả lời: I have been in Vietnam for three weeks. (Tôi đã ở Việt Nam được ba tuần rồi.) - How many places have you visited in Vietnam?
(Bạn đã đến bao nhiêu địa danh ở Việt Nam?)
🔹 Trả lời: I have visited Hanoi, Ho Chi Minh City, and Da Nang. (Tôi đã đến Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng.) - How many countries have you been to?
(Bạn đã đến bao nhiêu quốc gia rồi?)
🔹 Trả lời: I have traveled to five countries, including Vietnam, Thailand, and Japan. (Tôi đã đi đến năm quốc gia, bao gồm Việt Nam, Thái Lan và Nhật Bản.) - Are you here on a holiday or for business?
(Bạn đến đây để du lịch hay đi công tác?)
🔹 Trả lời: I am here on a holiday. (Tôi ở đây để du lịch.) - Are you travelling alone or with your friends?
(Bạn đi một mình hay đi cùng bạn bè?)
🔹 Trả lời: I am traveling with my friends. (Tôi đi cùng bạn bè.)
Bộ câu hỏi 2: Ấn tượng về Việt Nam
- Have you tried Vietnamese food?
(Bạn đã thử thức ăn Việt Nam chưa?)
🔹 Trả lời: Yes, I have. I love pho and banh mi! (Rồi, tôi thích phở và bánh mì!) - What do you think about Vietnamese people?
(Bạn nghĩ thế nào về người Việt Nam?)
🔹 Trả lời: Vietnamese people are very friendly and kind. (Người Việt Nam rất thân thiện và tốt bụng.) - What about the traffic here?
(Vậy còn giao thông ở đây thì sao?)
🔹 Trả lời: The traffic is very busy, but it’s exciting! (Giao thông rất đông đúc nhưng cũng rất thú vị!) - What are your hobbies?
(Sở thích của bạn là gì?)
🔹 Trả lời: I love reading books and playing football. (Tôi thích đọc sách và chơi bóng đá.) - Do you like travelling?
(Bạn có thích đi du lịch không?)
🔹 Trả lời: Yes, I love travelling and exploring new cultures. (Có, tôi thích du lịch và khám phá những nền văn hóa mới.)
Bộ câu hỏi 3: Sở thích cá nhân
- Do you like listening to music?
(Bạn có thích nghe nhạc không?)
🔹 Trả lời: Yes, I love listening to pop music. (Có, tôi thích nghe nhạc pop.) - Who is your favorite singer/band?
(Bạn thích ca sĩ/ban nhạc nào nhất?)
🔹 Trả lời: My favorite singer is Taylor Swift. (Ca sĩ yêu thích của tôi là Taylor Swift.) - Do you exercise?
(Bạn có tập thể dục không?)
🔹 Trả lời: Yes, I go to the gym three times a week. (Có, tôi đi tập gym ba lần một tuần.) - Do you like sports?
(Bạn có thích thể thao không?)
🔹 Trả lời: Yes, I love playing and watching football. (Có, tôi thích chơi và xem bóng đá.) - What is your favorite sport?
(Bạn thích môn thể thao nào nhất?)
🔹 Trả lời: My favorite sport is basketball. (Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng rổ.)
Bộ câu hỏi 4: Cuộc sống hàng ngày
- What time do you usually wake up?
(Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ?)
🔹 Trả lời: I usually wake up at 6:30 AM. (Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ 30 sáng.) - What do you usually do in the morning?
(Bạn thường làm gì vào buổi sáng?)
🔹 Trả lời: I have breakfast and go to work. (Tôi ăn sáng và đi làm.) - What time do you usually go to bed?
(Bạn thường đi ngủ lúc mấy giờ?)
🔹 Trả lời: I usually go to bed at 11 PM. (Tôi thường đi ngủ lúc 11 giờ tối.) - Do you prefer coffee or tea?
(Bạn thích cà phê hay trà hơn?)
🔹 Trả lời: I prefer coffee. (Tôi thích cà phê hơn.) - What is your favorite drink?
(Thức uống yêu thích của bạn là gì?)
🔹 Trả lời: I love mango smoothies. (Tôi thích sinh tố xoài.)
Bộ câu hỏi 5: Công việc & Học tập
- Where do you work?
(Bạn làm việc ở đâu?)
🔹 Trả lời: I work at a technology company. (Tôi làm việc tại một công ty công nghệ.) - Do you like your job?
(Bạn có thích công việc của mình không?)
🔹 Trả lời: Yes, I love my job. (Có, tôi rất thích công việc của mình.) - What did you study in university?
(Bạn đã học gì ở đại học?)
🔹 Trả lời: I studied business administration. (Tôi học quản trị kinh doanh.) - Do you speak any foreign languages?
(Bạn có nói được ngôn ngữ nào khác không?)
🔹 Trả lời: Yes, I can speak English and a little bit of French. (Có, tôi có thể nói tiếng Anh và một chút tiếng Pháp.) - What is your dream job?
(Công việc mơ ước của bạn là gì?)
🔹 Trả lời: My dream job is to be a travel blogger. (Công việc mơ ước của tôi là trở thành blogger du lịch.)
Bộ câu hỏi 6: Gia đình & Bạn bè
- How many people are there in your family?
(Gia đình bạn có bao nhiêu người?)
🔹 Trả lời: There are five people in my family. (Gia đình tôi có năm người.) - Do you have any siblings?
(Bạn có anh chị em không?)
🔹 Trả lời: Yes, I have one older sister. (Có, tôi có một chị gái.) - Do you live with your family?
(Bạn có sống cùng gia đình không?)
🔹 Trả lời: No, I live alone. (Không, tôi sống một mình.) - Do you have a best friend?
(Bạn có một người bạn thân không?)
🔹 Trả lời: Yes, my best friend’s name is David. (Có, bạn thân của tôi tên là David.) - What do you and your friends usually do together?
(Bạn và bạn bè thường làm gì cùng nhau?)
🔹 Trả lời: We usually go to the movies or play football. (Chúng tôi thường đi xem phim hoặc chơi bóng đá.)
Bộ câu hỏi 7: Sở thích & Giải trí
- What kind of movies do you like?
(Bạn thích thể loại phim nào?)
🔹 Trả lời: I like action and comedy movies. (Tôi thích phim hành động và hài.) - Do you play any musical instruments?
(Bạn có chơi nhạc cụ nào không?)
🔹 Trả lời: Yes, I can play the guitar. (Có, tôi có thể chơi guitar.) - Do you like reading books?
(Bạn có thích đọc sách không?)
🔹 Trả lời: Yes, I love reading novels. (Có, tôi thích đọc tiểu thuyết.) - What is your favorite book?
(Cuốn sách yêu thích của bạn là gì?)
🔹 Trả lời: My favorite book is “Harry Potter.” (Cuốn sách yêu thích của tôi là “Harry Potter.”) - Do you like watching TV shows?
(Bạn có thích xem chương trình truyền hình không?)
🔹 Trả lời: Yes, I enjoy watching sitcoms. (Có, tôi thích xem sitcoms.)
Bộ câu hỏi 8: Du lịch & Kế hoạch tương lai
- Where do you want to travel next?
(Bạn muốn đi du lịch đâu tiếp theo?)
🔹 Trả lời: I want to visit Japan. (Tôi muốn đến Nhật Bản.) - Do you like the beach or the mountains?
(Bạn thích bãi biển hay núi hơn?)
🔹 Trả lời: I prefer the beach. (Tôi thích bãi biển hơn.) - What is your dream destination?
(Điểm đến mơ ước của bạn là gì?)
🔹 Trả lời: My dream destination is Paris. (Điểm đến mơ ước của tôi là Paris.) - Do you like planning trips, or do you prefer spontaneous travel?
(Bạn thích lên kế hoạch cho chuyến đi hay du lịch tự phát?)
🔹 Trả lời: I like planning my trips in advance. (Tôi thích lên kế hoạch trước cho chuyến đi của mình.) - If you could live anywhere in the world, where would it be?
(Nếu bạn có thể sống ở bất cứ đâu trên thế giới, bạn sẽ chọn nơi nào?)
🔹 Trả lời: I would love to live in Italy. (Tôi muốn sống ở Ý.)
No Comments