-
goldenviet
- No Comments
PHẦN 2:
Bộ câu hỏi 9: Sở thích & Giải trí (tiếp tục)
- Do you like playing video games?
(Bạn có thích chơi trò chơi điện tử không?)
🔹 Trả lời: Yes, I love playing action games. (Có, tôi thích chơi trò chơi hành động.) - What is your favorite video game?
(Trò chơi điện tử yêu thích của bạn là gì?)
🔹 Trả lời: My favorite game is FIFA. (Trò chơi yêu thích của tôi là FIFA.) - Do you like cooking?
(Bạn có thích nấu ăn không?)
🔹 Trả lời: Yes, I love cooking pasta. (Có, tôi thích nấu mì Ý.) - What is your favorite dish to cook?
(Món ăn bạn thích nấu nhất là gì?)
🔹 Trả lời: I love making grilled chicken. (Tôi thích làm gà nướng.) - Do you like painting or drawing?
(Bạn có thích vẽ tranh không?)
🔹 Trả lời: Yes, I like drawing landscapes. (Có, tôi thích vẽ phong cảnh.) - What kind of art do you like?
(Bạn thích loại hình nghệ thuật nào?)
🔹 Trả lời: I love abstract art. (Tôi thích nghệ thuật trừu tượng.) - Do you like dancing?
(Bạn có thích nhảy múa không?)
🔹 Trả lời: Yes, I enjoy dancing to pop music. (Có, tôi thích nhảy theo nhạc pop.) - Can you play chess?
(Bạn có biết chơi cờ vua không?)
🔹 Trả lời: Yes, I know how to play chess. (Có, tôi biết chơi cờ vua.) - Do you like puzzles and brain games?
(Bạn có thích giải đố và trò chơi trí tuệ không?)
🔹 Trả lời: Yes, I enjoy solving Sudoku puzzles. (Có, tôi thích giải Sudoku.) - Do you prefer watching movies at home or in the cinema?
(Bạn thích xem phim ở nhà hay ở rạp chiếu phim hơn?)
🔹 Trả lời: I prefer watching movies in the cinema. (Tôi thích xem phim ở rạp chiếu phim hơn.)
Bộ câu hỏi 10: Thể thao & Sức khỏe
- Do you go to the gym?
(Bạn có đi tập gym không?)
🔹 Trả lời: Yes, I go to the gym three times a week. (Có, tôi đi tập gym ba lần một tuần.) - What exercises do you do?
(Bạn tập những bài tập nào?)
🔹 Trả lời: I do weightlifting and cardio. (Tôi tập tạ và cardio.) - Do you like swimming?
(Bạn có thích bơi lội không?)
🔹 Trả lời: Yes, I love swimming in the summer. (Có, tôi thích bơi vào mùa hè.) - Can you ride a bicycle?
(Bạn có biết đi xe đạp không?)
🔹 Trả lời: Yes, I learned to ride a bike when I was a child. (Có, tôi học đi xe đạp từ khi còn nhỏ.) - Do you prefer running or walking?
(Bạn thích chạy bộ hay đi bộ hơn?)
🔹 Trả lời: I prefer running. (Tôi thích chạy bộ hơn.) - What sport do you think is the hardest?
(Bạn nghĩ môn thể thao nào khó nhất?)
🔹 Trả lời: I think gymnastics is the hardest sport. (Tôi nghĩ thể dục dụng cụ là môn thể thao khó nhất.) - Have you ever tried extreme sports?
(Bạn đã bao giờ thử các môn thể thao mạo hiểm chưa?)
🔹 Trả lời: No, but I want to try skydiving. (Chưa, nhưng tôi muốn thử nhảy dù.) - How do you stay healthy?
(Bạn giữ gìn sức khỏe như thế nào?)
🔹 Trả lời: I eat healthy food and exercise regularly. (Tôi ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên.) - Do you prefer team sports or individual sports?
(Bạn thích thể thao đồng đội hay thể thao cá nhân hơn?)
🔹 Trả lời: I prefer team sports. (Tôi thích thể thao đồng đội hơn.) - Have you ever won a sports competition?
(Bạn đã từng thắng một cuộc thi thể thao chưa?)
🔹 Trả lời: Yes, I won a football tournament in high school. (Có, tôi đã thắng một giải bóng đá ở trường cấp ba.)
Bộ câu hỏi 11: Công việc & Mục tiêu cá nhân
- What motivates you to work hard?
(Điều gì khiến bạn làm việc chăm chỉ?)
🔹 Trả lời: My family and my future goals. (Gia đình và mục tiêu tương lai của tôi.) - Do you like working in a team or alone?
(Bạn thích làm việc nhóm hay làm việc một mình?)
🔹 Trả lời: I prefer working in a team. (Tôi thích làm việc nhóm.) - What are your career goals?
(Mục tiêu nghề nghiệp của bạn là gì?)
🔹 Trả lời: I want to become a successful entrepreneur. (Tôi muốn trở thành một doanh nhân thành đạt.) - Do you have any special skills?
(Bạn có kỹ năng đặc biệt nào không?)
🔹 Trả lời: Yes, I am good at public speaking. (Có, tôi giỏi nói trước đám đông.) - What do you do in your free time?
(Bạn làm gì vào thời gian rảnh?)
🔹 Trả lời: I like reading and listening to music. (Tôi thích đọc sách và nghe nhạc.)
Bộ câu hỏi 12: Tương lai & Ước mơ
- What is your biggest dream?
(Ước mơ lớn nhất của bạn là gì?)
🔹 Trả lời: My biggest dream is to travel the world. (Ước mơ lớn nhất của tôi là đi du lịch khắp thế giới.) - Where do you see yourself in 10 years?
(Bạn nghĩ mình sẽ ở đâu trong 10 năm nữa?)
🔹 Trả lời: I see myself running my own business. (Tôi thấy mình đang điều hành công việc kinh doanh riêng.) - Do you believe in destiny?
(Bạn có tin vào số phận không?)
🔹 Trả lời: Yes, I think everything happens for a reason. (Có, tôi nghĩ mọi thứ xảy ra đều có lý do.) - If you could have one superpower, what would it be?
(Nếu bạn có một siêu năng lực, bạn muốn có gì?)
🔹 Trả lời: I would love to fly. (Tôi muốn có thể bay.) - What is your motto in life?
(Châm ngôn sống của bạn là gì?)
🔹 Trả lời: “Never give up.” (Không bao giờ bỏ cuộc.)
Bộ câu hỏi 12: Thói quen & Sở thích
- What time do you usually wake up?
(Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ?)
🔹 Trả lời: I usually wake up at 6 AM. (Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.) - Do you prefer coffee or tea?
(Bạn thích cà phê hay trà hơn?)
🔹 Trả lời: I prefer coffee. (Tôi thích cà phê hơn.) - What do you do before going to bed?
(Bạn làm gì trước khi đi ngủ?)
🔹 Trả lời: I read a book or listen to music. (Tôi đọc sách hoặc nghe nhạc.) - Do you like listening to music while working?
(Bạn có thích nghe nhạc khi làm việc không?)
🔹 Trả lời: Yes, it helps me concentrate. (Có, nó giúp tôi tập trung.) - What kind of movies do you like?
(Bạn thích thể loại phim nào?)
🔹 Trả lời: I like action and sci-fi movies. (Tôi thích phim hành động và khoa học viễn tưởng.) - Do you prefer watching movies alone or with friends?
(Bạn thích xem phim một mình hay với bạn bè?)
🔹 Trả lời: I prefer watching movies with friends. (Tôi thích xem phim với bạn bè hơn.) - Do you play any musical instruments?
(Bạn có chơi nhạc cụ nào không?)
🔹 Trả lời: Yes, I can play the guitar. (Có, tôi có thể chơi guitar.) - Have you ever been to a live concert?
(Bạn đã bao giờ đi xem một buổi hòa nhạc trực tiếp chưa?)
🔹 Trả lời: Yes, I went to a BTS concert. (Có, tôi đã đi xem concert của BTS.) - What is your favorite way to relax?
(Cách thư giãn yêu thích của bạn là gì?)
🔹 Trả lời: I like taking a walk in the park. (Tôi thích đi dạo trong công viên.) - Do you like collecting things?
(Bạn có thích sưu tầm đồ vật không?)
🔹 Trả lời: Yes, I collect stamps. (Có, tôi sưu tầm tem.)
Bộ câu hỏi 12: Công việc & Học tập
- What do you do for a living?
(Bạn làm nghề gì?)
🔹 Trả lời: I work as a teacher. (Tôi làm giáo viên.) - Do you enjoy your job?
(Bạn có thích công việc của mình không?)
🔹 Trả lời: Yes, I love it! (Có, tôi rất yêu thích nó!) - What is your dream job?
(Công việc mơ ước của bạn là gì?)
🔹 Trả lời: I want to be a pilot. (Tôi muốn trở thành phi công.) - Do you prefer working from home or in an office?
(Bạn thích làm việc tại nhà hay tại văn phòng hơn?)
🔹 Trả lời: I prefer working from home. (Tôi thích làm việc tại nhà hơn.) - What was your favorite subject in school?
(Môn học yêu thích của bạn ở trường là gì?)
🔹 Trả lời: My favorite subject was mathematics. (Môn học yêu thích của tôi là toán học.) - Do you like studying alone or with a group?
(Bạn thích học một mình hay học nhóm hơn?)
🔹 Trả lời: I prefer studying alone. (Tôi thích học một mình hơn.) - Have you ever had a difficult exam?
(Bạn đã bao giờ có một kỳ thi khó chưa?)
🔹 Trả lời: Yes, my final math exam was very hard. (Có, kỳ thi toán cuối kỳ của tôi rất khó.) - Do you like learning new languages?
(Bạn có thích học ngôn ngữ mới không?)
🔹 Trả lời: Yes, I am learning French. (Có, tôi đang học tiếng Pháp.) - What is the most useful skill you have learned?
(Kỹ năng hữu ích nhất mà bạn đã học được là gì?)
🔹 Trả lời: I learned how to manage my time well. (Tôi đã học cách quản lý thời gian hiệu quả.) - If you could study anything, what would it be?
(Nếu bạn có thể học bất cứ điều gì, bạn sẽ học gì?)
🔹 Trả lời: I would love to study astronomy. (Tôi muốn học thiên văn học.)
No Comments