-
goldenviet
- No Comments
PHẦN 4:
Bộ câu hỏi 16: Thói quen & Cuộc sống hàng ngày
- Do you usually wake up early or late?
(Bạn thường thức dậy sớm hay muộn?)
🔹 Trả lời: I usually wake up early. (Tôi thường dậy sớm.) - What do you do first thing in the morning?
(Điều đầu tiên bạn làm vào buổi sáng là gì?)
🔹 Trả lời: I brush my teeth and drink water. (Tôi đánh răng và uống nước.) - Do you make your bed every morning?
(Bạn có dọn giường mỗi sáng không?)
🔹 Trả lời: Yes, it helps me feel more organized. (Có, nó giúp tôi cảm thấy gọn gàng hơn.) - Do you like cooking your own meals?
(Bạn có thích tự nấu ăn không?)
🔹 Trả lời: Yes, I enjoy cooking simple dishes. (Có, tôi thích nấu những món đơn giản.) - Do you prefer a busy or a relaxed schedule?
(Bạn thích lịch trình bận rộn hay thư giãn hơn?)
🔹 Trả lời: I prefer a balanced schedule. (Tôi thích một lịch trình cân bằng.) - How do you usually spend your weekends?
(Bạn thường dành cuối tuần như thế nào?)
🔹 Trả lời: I like to relax and hang out with friends. (Tôi thích thư giãn và đi chơi với bạn bè.) - Do you like shopping?
(Bạn có thích mua sắm không?)
🔹 Trả lời: Yes, but I don’t shop too often. (Có, nhưng tôi không mua sắm quá thường xuyên.) - Do you prefer online shopping or going to the store?
(Bạn thích mua sắm trực tuyến hay đến cửa hàng hơn?)
🔹 Trả lời: I prefer online shopping. (Tôi thích mua sắm trực tuyến hơn.) - Do you keep a journal or diary?
(Bạn có viết nhật ký không?)
🔹 Trả lời: Yes, I write about my daily life. (Có, tôi viết về cuộc sống hàng ngày của mình.) - How do you usually relax after a long day?
(Bạn thường thư giãn như thế nào sau một ngày dài?)
🔹 Trả lời: I listen to music and watch movies. (Tôi nghe nhạc và xem phim.)
Bộ câu hỏi 17: Công nghệ & Internet
- How many hours a day do you spend on your phone?
(Bạn dùng điện thoại bao nhiêu giờ mỗi ngày?)
🔹 Trả lời: Around 3 to 4 hours. (Khoảng 3 đến 4 giờ.) - Do you think people are too dependent on technology?
(Bạn có nghĩ rằng con người quá phụ thuộc vào công nghệ không?)
🔹 Trả lời: Yes, especially smartphones. (Có, đặc biệt là điện thoại thông minh.) - What is your favorite mobile app?
(Ứng dụng di động yêu thích của bạn là gì?)
🔹 Trả lời: I love using YouTube. (Tôi thích sử dụng YouTube.) - Do you like watching vlogs?
(Bạn có thích xem vlog không?)
🔹 Trả lời: Yes, I watch travel vlogs a lot. (Có, tôi xem vlog du lịch rất nhiều.) - Do you prefer reading news online or in newspapers?
(Bạn thích đọc tin tức trực tuyến hay trên báo hơn?)
🔹 Trả lời: I prefer reading news online. (Tôi thích đọc tin tức trực tuyến hơn.) - Have you ever had a social media detox?
(Bạn đã bao giờ tạm ngừng sử dụng mạng xã hội chưa?)
🔹 Trả lời: Yes, for one month. (Có, trong một tháng.) - Do you think artificial intelligence will replace humans?
(Bạn có nghĩ trí tuệ nhân tạo sẽ thay thế con người không?)
🔹 Trả lời: Not completely, but it will change many jobs. (Không hoàn toàn, nhưng nó sẽ thay đổi nhiều công việc.) - Do you like playing online games?
(Bạn có thích chơi trò chơi trực tuyến không?)
🔹 Trả lời: Yes, I play sometimes. (Có, tôi thỉnh thoảng chơi.) - Do you think the internet is safe?
(Bạn có nghĩ rằng internet an toàn không?)
🔹 Trả lời: It depends on how you use it. (Nó phụ thuộc vào cách bạn sử dụng.) - Would you ever delete all your social media accounts?
(Bạn có bao giờ xóa tất cả tài khoản mạng xã hội của mình không?)
🔹 Trả lời: Maybe, if I need a break. (Có thể, nếu tôi cần nghỉ ngơi.)
Bộ câu hỏi 18: Tình yêu & Mối quan hệ
- Do you believe in love at first sight?
(Bạn có tin vào tình yêu sét đánh không?)
🔹 Trả lời: Yes, but I think love needs time to grow. (Có, nhưng tôi nghĩ tình yêu cần thời gian để phát triển.) - Do you prefer a romantic partner who is similar to you or different?
(Bạn thích một người yêu giống bạn hay khác bạn?)
🔹 Trả lời: I prefer someone who complements me. (Tôi thích một người có thể bù đắp cho tôi.) - What is the most important thing in a relationship?
(Điều quan trọng nhất trong một mối quan hệ là gì?)
🔹 Trả lời: Trust and communication. (Sự tin tưởng và giao tiếp.) - Do you believe in soulmates?
(Bạn có tin vào định mệnh không?)
🔹 Trả lời: Yes, I think everyone has a soulmate. (Có, tôi nghĩ ai cũng có một nửa định mệnh.) - Have you ever been in a long-distance relationship?
(Bạn đã từng yêu xa chưa?)
🔹 Trả lời: No, but I think it would be difficult. (Chưa, nhưng tôi nghĩ nó sẽ rất khó khăn.) - What is your ideal date?
(Buổi hẹn hò lý tưởng của bạn là gì?)
🔹 Trả lời: A simple dinner and a walk in the park. (Một bữa tối đơn giản và đi dạo trong công viên.) - Do you believe in marriage?
(Bạn có tin vào hôn nhân không?)
🔹 Trả lời: Yes, I think marriage is important. (Có, tôi nghĩ hôn nhân rất quan trọng.) - Do you prefer giving or receiving gifts?
(Bạn thích tặng quà hay nhận quà hơn?)
🔹 Trả lời: I love giving gifts. (Tôi thích tặng quà hơn.) - What makes a person attractive?
(Điều gì khiến một người trở nên hấp dẫn?)
🔹 Trả lời: Confidence and kindness. (Sự tự tin và lòng tốt.) - What is the best love advice you have ever received?
(Lời khuyên tình yêu hay nhất bạn từng nhận được là gì?)
🔹 Trả lời: “Love yourself first.” (Hãy yêu bản thân trước tiên.)
Bộ câu hỏi 19: Cảm xúc & Tính cách
- Are you more of an introvert or an extrovert?
(Bạn hướng nội hay hướng ngoại hơn?)
🔹 Trả lời: I am more of an introvert. (Tôi hướng nội nhiều hơn.) - How do you handle stress?
(Bạn xử lý căng thẳng như thế nào?)
🔹 Trả lời: I take deep breaths and go for a walk. (Tôi hít thở sâu và đi dạo.) - Do you get angry easily?
(Bạn có dễ tức giận không?)
🔹 Trả lời: No, I try to stay calm. (Không, tôi cố gắng giữ bình tĩnh.) - What makes you happy?
(Điều gì khiến bạn hạnh phúc?)
🔹 Trả lời: Spending time with my loved ones. (Dành thời gian với những người thân yêu.) - Do you cry easily?
(Bạn có dễ khóc không?)
🔹 Trả lời: Yes, especially when watching sad movies. (Có, đặc biệt là khi xem phim buồn.) - What motivates you in life?
(Điều gì thúc đẩy bạn trong cuộc sống?)
🔹 Trả lời: My dreams and my family. (Ước mơ và gia đình của tôi.) - How do you deal with failure?
(Bạn đối phó với thất bại như thế nào?)
🔹 Trả lời: I learn from it and try again. (Tôi học hỏi từ nó và thử lại.) - What is your biggest fear?
(Nỗi sợ lớn nhất của bạn là gì?)
🔹 Trả lời: Losing my loved ones. (Mất đi những người thân yêu.) - Do you believe everything happens for a reason?
(Bạn có tin rằng mọi thứ xảy ra đều có lý do không?)
🔹 Trả lời: Yes, I believe in destiny. (Có, tôi tin vào số phận.) - How do you usually cheer yourself up when feeling down?
(Bạn thường làm gì để cổ vũ tinh thần khi buồn?)
🔹 Trả lời: I listen to my favorite songs. (Tôi nghe những bài hát yêu thích.)
Bộ câu hỏi 20: Ước mơ & Mục tiêu tương lai
- What is your biggest dream in life?
(Ước mơ lớn nhất trong cuộc đời bạn là gì?)
🔹 Trả lời: I want to travel the world. (Tôi muốn đi du lịch khắp thế giới.) - Do you have a bucket list?
(Bạn có danh sách những điều muốn làm không?)
🔹 Trả lời: Yes, I have many things I want to do. (Có, tôi có nhiều điều muốn làm.) - Where do you see yourself in five years?
(Bạn thấy mình ở đâu trong 5 năm nữa?)
🔹 Trả lời: I see myself in a stable career. (Tôi thấy mình có một sự nghiệp ổn định.) - What is one thing you really want to achieve?
(Một điều bạn thực sự muốn đạt được là gì?)
🔹 Trả lời: I want to start my own business. (Tôi muốn bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.) - If you could change one thing about your life, what would it be?
(Nếu bạn có thể thay đổi một điều trong cuộc sống của mình, đó sẽ là gì?)
🔹 Trả lời: I would like to be more confident. (Tôi muốn trở nên tự tin hơn.) - Do you prefer a simple life or a luxurious life?
(Bạn thích cuộc sống đơn giản hay xa hoa?)
🔹 Trả lời: I prefer a simple and peaceful life. (Tôi thích một cuộc sống đơn giản và yên bình.) - What advice would you give your younger self?
(Bạn sẽ đưa ra lời khuyên gì cho bản thân khi còn trẻ?)
🔹 Trả lời: Don’t be afraid to take risks. (Đừng sợ rủi ro.) - What is the most valuable lesson you’ve learned in life?
(Bài học giá trị nhất bạn đã học được trong cuộc sống là gì?)
🔹 Trả lời: Hard work and patience always pay off. (Làm việc chăm chỉ và kiên nhẫn luôn mang lại kết quả tốt.) - If you could live anywhere in the world, where would it be?
(Nếu bạn có thể sống ở bất kỳ đâu trên thế giới, đó sẽ là đâu?)
🔹 Trả lời: I would love to live in Japan. (Tôi muốn sống ở Nhật Bản.) - What is your life motto?
(Châm ngôn sống của bạn là gì?)
🔹 Trả lời: “Live in the moment and enjoy life.” (Sống hết mình với hiện tại và tận hưởng cuộc sống.)
No Comments